Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hiếm hoi" (1)

hiếm hoi
Tiếng Anh Tính từrare, scarce
Từ vựng của tôi
Đây là một cơ hội hiếm hoi.
This is a rare opportunity.

swap_horiz Từ liên quan "hiếm hoi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hiếm hoi" (1)

Đây là một cơ hội hiếm hoi.
This is a rare opportunity.